HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiếu máu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰiəw˧˦ maw˧˦]

Định nghĩa

Bệnh giảm số lượng hồng cầu trong máu.

Từ tương đương

Čeština anemický
Ελληνικά αναιμικός
English anaemic Anemia
Español anémico
Français anémique
Italiano anemico
Nederlands anemisch
Polski anemiczny
Русский анемичный
Türkçe anemik

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiếu máu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free