Nghĩa của thi vị | Babel Free
[tʰi˧˧ vi˧˨ʔ]Ví dụ
“Anh thấy đời thi vị quá. Anh là người đàn ông hạnh phúc nhất trần gian.”
I find life to be of such poetic beauty. I am the happiest man in the world.
“Phong cảnh đầy thi vị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free