HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thi vị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰi˧˧ vi˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cái có tính chất gợi cảm và gây hứng thú trong thơ.
  2. Cái hay, đẹp, nên thơ của sự vật.

Ví dụ

“Anh thấy đời thi vị quá. Anh là người đàn ông hạnh phúc nhất trần gian.”

I find life to be of such poetic beauty. I am the happiest man in the world.

“Phong cảnh đầy thi vị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thi vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free