Nghĩa của thìa là | Babel Free
tʰi̤ə˨˩ la̤ː˨˩Định nghĩa
Loài cây thuộc họ mùi, lá bản hẹp, có mùi thơm dùng làm rau ăn.
Từ tương đương
English
Dill
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free