Meaning of thị xã | Babel Free
/[tʰi˧˨ʔ saː˦ˀ˥]/Định nghĩa
- Khu vực tập trung đông dân cư, là trung tâm của tỉnh, nhỏ hơn thành phố, lớn hơn thị trấn, chủ yếu là sản xuất thủ công nghiệp và buôn bán.
- Tổ chức của các thi nhân để làm thơ.
Ví dụ
“Uỷ ban nhân dân thị xã.”
“Dạy học ở ngoài thị xã.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.