HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thìa | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[tʰiə˨˩]

Định nghĩa

dụng cụ cho ăn, đưa món ăn hoặc khuấy thức ăn hay đồ uống.

Từ tương đương

Čeština lžíce
Deutsch Löffel löffeln
English spoon spoon
Español cuchara cucharear
Français cuiller cuillère
Italiano cucchiaio
日本語
한국어
Nederlands lepel lepel
Polski łyżka
Português colher
Svenska skeda
Türkçe kaşık
中文 勺子
ZH-TW 勺子

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thìa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free