HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thìa

Danh từ CEFR B2 Standard
[tʰiə˨˩]

Định nghĩa

dụng cụ cho ăn, đưa món ăn hoặc khuấy thức ăn hay đồ uống.

Từ tương đương

Englishspoon
14 more languages
Češtinalžíce
Italianocucchiaio
日本語匙
한국어匕
Nederlandslepel
Polskiłyżka
Portuguêscolher
Svenskaskeda
Türkçekaşık
中文勺子
繁體中文勺子

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thìa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free