HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thanh khoản

Tính từ CEFR B2
tʰajŋ˧˧ xwa̰ːn˧˩˧

Định nghĩa

Tính chất linh hoạt của một tài sản khi chuyển đổi thành tiền mặt, trong đó việc mua bán trên thị trường không làm thay đổi giá trị thị trường của tài sản đó.

Từ tương đương

EnglishLiquidity
Españolliquidez
Françaisliquidité
21 more languages

Ví dụ

“Mất thanh khoản.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh khoản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free