thanh khoản
Định nghĩa
Tính chất linh hoạt của một tài sản khi chuyển đổi thành tiền mặt, trong đó việc mua bán trên thị trường không làm thay đổi giá trị thị trường của tài sản đó.
Từ tương đương
21 more languages
العربيةسيولة
Catalàliquiditat
Dansklikviditet
Ελληνικάρευστότητα
Esperantolikvidebleco
Gaeilgeleachtacht
Gàidhliglionntachd
Bahasa Indonesialikuiditas
Italianoliquidità
日本語流動性
Portuguêsliquidez
Românălichiditate
Русскийликвидность
Svenskalikviditet
Ví dụ
“Mất thanh khoản.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free