Nghĩa của thanh khoản | Babel Free
tʰajŋ˧˧ xwa̰ːn˧˩˧Định nghĩa
Tính chất linh hoạt của một tài sản khi chuyển đổi thành tiền mặt, trong đó việc mua bán trên thị trường không làm thay đổi giá trị thị trường của tài sản đó.
Từ tương đương
العربية
سيولة
Català
liquiditat
Dansk
likviditet
Ελληνικά
ρευστότητα
English
Liquidity
Esperanto
likvidebleco
Español
liquidez
Français
liquidité
Gaeilge
leachtacht
Gàidhlig
lionntachd
Bahasa Indonesia
likuiditas
Italiano
liquidità
日本語
流動性
Português
liquidez
Română
lichiditate
Русский
ликвидность
Svenska
likviditet
Ví dụ
“Mất thanh khoản.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free