HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh lịch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thanh nhã và lịch thiệp.

Từ tương đương

English elegant elegant
Kurdî elegant

Ví dụ

“Người Hà Nội thanh lịch.”
“Một con người thanh lịch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh lịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free