Nghĩa của thanh lịch | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Thanh nhã và lịch thiệp.
Ví dụ
“Người Hà Nội thanh lịch.”
“Một con người thanh lịch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free