Nghĩa của thanh mảnh | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ majŋ̟˧˩]Định nghĩa
Mảnh mai, yếu mềm, trông có vẻ yếu nhưng dễ ưa.
Ví dụ
“Thân hình thanh mảnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free