Nghĩa của Thanh Hải | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ haːj˧˩]Định nghĩa
- Một xã thuộc thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam.
- Một phường thuộc thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận, Việt Nam.
- Một xã thuộc huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre, Việt Nam.
- Tên gọi các xã Việt Nam thuộc:
- huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang.
- huyện Ninh Hải, tỉnh Ninh Thuận.
- huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam.
- huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương.
- Một tỉnh thuộc Tây Bắc Trung Quốc.
- Hồ nước mặn lớn nhất Trung Quốc, nằm ở tỉnh Thanh Hải.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free