HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Thanh Hải | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰajŋ̟˧˧ haːj˧˩]/

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam.
  2. Một phường thuộc thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre, Việt Nam.
  4. Tên gọi các xã Việt Nam thuộc:
  5. huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang.
  6. huyện Ninh Hải, tỉnh Ninh Thuận.
  7. huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam.
  8. huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương.
  9. Một tỉnh thuộc Tây Bắc Trung Quốc.
  10. Hồ nước mặn lớn nhất Trung Quốc, nằm ở tỉnh Thanh Hải.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Thanh Hải used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course