HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 青海 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Thanh Hải:
  2. Qinghai (a province in northwestern China)
  3. Qinghai, Qinghai Lake (a large lake in Qinghai province, the largest in China)

Từ tương đương

Deutsch Qinghai
Français Qinghai
日本語 青海
한국어 青海 청해 칭하이
Tiếng Việt Thanh Hải

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 青海 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free