HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thức | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[tʰɨk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Ở tình trạng không ngủ.
  2. Thục địa nói tắt.
  3. Từ đặt trước các danh từ chỉ các đồ ăn uống, các đồ mặc.
  4. Vẻ (cũ).

Từ tương đương

العربية استفاق يقظ يقظ
Čeština bdít bdít
Deutsch wachen Wachen
Suomi valvoa
Français veiller
हिन्दी जगना जागना
日本語 起きる
မြန်မာဘာသာ ဝိညာဉ်
Nederlands waken waken
中文 識 /识

Ví dụ

“thức quà”

food as a gift

“thức ngon”

tasty food

“Ở các nước và ở ta có nhiều cửa hàng ăn tự chọn. Bỏ ra một số tiền nhất định, ta muốn ăn uống thức gì, bao nhiêu, đều được cả.”
“(Buddhism) viññāṇa (consciousness)”
“Thang thuốc có nhiều thục.”
“Thức lâu mới biết đêm dài. (tục ngữ)”
“Ra phố mua thức ăn, thức mặc.”
“Toàn mờ mịt thức mây (Chp)”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free