HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thu phân

Danh từ CEFR B2
tʰu˧˧ fən˧˧

Định nghĩa

  1. Thời gian về mùa thu Mặt trời quay biểu kiến trong mặt phẳng xích đạo, ngày dài bằng đêm giữa hai cực tuyến của Qủa đất.
  2. Tháng Chín.

Từ tương đương

EnglishPollinate
Españolpolinizar
Françaispolliniser
16 more languages
العربيةلقح
Ελληνικάεπικονιάζω
Gaeilgepailnigh
Galegopolinizar
हिन्दीपरागण
Italianoimpollinare
Portuguêspolinizar
Românăpoleniza
Shqipmbars
Svenskapollinera

Ví dụ

Theo dương lịch, thu phân là ngày”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thu phân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free