thon
Định nghĩa
- Cảm giác đau đến mức khó chịu.
- Có hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu.
- Đần độn.
- Có hình dáng nhỏ gọn, tròn trặn (thường nói về cơ thể người phụ nữ).
Ví dụ
“Rõ thật đồ thộn.”
“Rõ thộn quá.”
“Ngón tay thon hình búp măng.”
“Chiếc thuyền hình thon dài như con thoi.”
“Dáng người thon.”
“Khuôn mặt thon.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free