HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thòng lọng

Danh từ CEFR B2
[tʰawŋ͡m˨˩ lawŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vòng dây buộc sao cho thắt chặt lại được khi người ta giật mạnh một đầu dây.

Từ tương đương

37 more languages

Ví dụ

“Ném thòng lọng để bắt chó.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thòng lọng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free