HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thòng lọng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰawŋ͡m˨˩ lawŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vòng dây buộc sao cho thắt chặt lại được khi người ta giật mạnh một đầu dây.

Từ tương đương

བོད་སྐད ཞགས་པ
Bosanski kantar Lazar повод узда
Čeština laso zalasovat
Cymraeg cebystr penffrwyn
Deutsch Halfter Lasso
Ελληνικά καπίστρι λάσο
English Halter Lasso Noose
Esperanto kaptoŝnuro lazo
Español cabestro lacear lazar lazo
Eesti päitsed
فارسی پالهنگ کمند
Français chevêtre halter lasso licol licou
Gaeilge adhastar
Galego cabezada cabresto lazo trenla xácoma
Hrvatski kantar Lazar повод узда
Հայերեն կապ սանձ
Íslenska múll snara
日本語 無口 頭絡 鼻綱
ಕನ್ನಡ ನೇಣು
Kurdî day
Македонски јамка ласо оглав огламник
Монгол уурга
Nederlands halster
Polski arkan kantar lasso
Português cabresto halter laçar laço lasso lasso
Română căpăstru
Shqip kapistër
Српски kantar Lazar повод узда
Svenska grimma lasso
తెలుగు పలుపు
ไทย บ่วง
Türkçe kement yular
Українська аркан
Tiếng Việt dây

Ví dụ

“Ném thòng lọng để bắt chó.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thòng lọng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free