HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thâm độc

Tính từ CEFR B2
[tʰəm˧˧ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nham hiểm, độc ác ngầm.

Từ tương đương

Englishwicked

Ví dụ

“Cái "Việt Nam hoá" của nó tuy thâm độc thật, kìm kẹp gắt gao thật, nhưng bà con đâu đã đến nỗi nào.”

Although their "Vietnamization" is really wicked, really harshly oppressive, the people don't yet have it that bad.

“Thủ đoạn thâm độc.”
“Một con người thâm độc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thâm độc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free