HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thảm hại

Tính từ CEFR B2
[tʰaːm˧˩ haːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Có vẻ khổ sở, đáng thương.
  2. Nặng nề và nhục nhã.

Từ tương đương

Ví dụ

“Mặt mũi trông thảm hại.”
“Sự thất bại thảm hại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thảm hại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free