tư thông
Từ tương đương
Englishcommit adultery
Françaiscommettre un adultère
14 more languages
Azərbaycan dilixəyanət etmək
Հայերենդավաճանել
Bahasa Indonesiasumbang
Polskicudzołożyć
Русскийпрелюбодействовать
Türkçezina etmek
Ví dụ
“Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 3a 𣈜少季𢀨使,吏私通貝樛后。 Ngày Thiếu Quý sang sứ, lại tư thông với Cù hậu The day Shaoji was sent as an envoy, he again had a private affair with Queen Jiu.”
“Tư thông với giặc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free