HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tỉ lệ thuận | Babel Free

Tính từ CEFR C1
tḭ˧˩˧ lḛʔ˨˩ tʰwə̰ʔn˨˩

Định nghĩa

Mối quan hệ giữa hai đại lượng, khi một đại lượng tăng hoặc giảm bao nhiêu lần thì đại lượng kia cũng tăng hoặc giảm bấy nhiêu lần.

Ví dụ

“Lực ma sát trượt giữa hai bề mặt tỉ lệ thuận với áp lực tác dụng lên bề mặt đó.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tỉ lệ thuận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free