Nghĩa của tỉ lệ thuận | Babel Free
tḭ˧˩˧ lḛʔ˨˩ tʰwə̰ʔn˨˩Định nghĩa
Mối quan hệ giữa hai đại lượng, khi một đại lượng tăng hoặc giảm bao nhiêu lần thì đại lượng kia cũng tăng hoặc giảm bấy nhiêu lần.
Ví dụ
“Lực ma sát trượt giữa hai bề mặt tỉ lệ thuận với áp lực tác dụng lên bề mặt đó.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free