tư liệu
Từ tương đương
Englishmeans
Ví dụ
“tư liệu lịch sử”
historical document
“tư liệu khảo cổ”
archaeological record
“Dựa trên các nguồn tư liệu khảo cổ học, đặc biệt là những nghiên cứu về thành Cổ Loa nói riêng, văn hóa Đông Sơn nói chung đã phần nào cho biết về trạng thái kinh tế hay những chuyển biến về trạng thái xã hội - chúng ta dần có một cái nhìn nhận khách quan hơn đối với vấn đề lịch sử này.”
Archaeological records [as sources], especially studies on Cổ Loa citadel in particular and Đông Sơn culture in general have partially revealed the economic situation or societal changes [at the time] - we will then somewhat have a more objective view of this historical event.
“tư liệu sản xuất”
means of production
“tư liệu lao động”
means of labor
“Tự liệu công việc gia đình.”
“Tư liệu kiến trúc.”
“Tư liệu lịch sử.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free