HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tư liệu

Danh từ CEFR B2
[tɨ˧˧ liəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Vật liệu để làm một việc gì, tài liệu nghiên cứu.
  2. Tự mình lo toan, định đoạt cho mình.

Từ tương đương

Englishmeans

Ví dụ

“tư liệu lịch sử”

historical document

“tư liệu khảo cổ”

archaeological record

“Dựa trên các nguồn tư liệu khảo cổ học, đặc biệt là những nghiên cứu về thành Cổ Loa nói riêng, văn hóa Đông Sơn nói chung đã phần nào cho biết về trạng thái kinh tế hay những chuyển biến về trạng thái xã hội - chúng ta dần có một cái nhìn nhận khách quan hơn đối với vấn đề lịch sử này.”

Archaeological records [as sources], especially studies on Cổ Loa citadel in particular and Đông Sơn culture in general have partially revealed the economic situation or societal changes [at the time] - we will then somewhat have a more objective view of this historical event.

“tư liệu sản xuất”

means of production

“tư liệu lao động”

means of labor

“Tự liệu công việc gia đình.”
“Tư liệu kiến trúc.”
“Tư liệu lịch sử.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tư liệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free