HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tư liệu lao động | Babel Free

Noun CEFR C2
/tɨ˧˧ liə̰ʔw˨˩ laːw˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩/

Định nghĩa

Tất cả những vật mà người ta dùng để tác động đến và làm thay đổi đối tượng lao động.

Ví dụ

“Tư liệu lao động gồm công cụ sản xuất, ruộng đất, nhà máy, kho chứa, đường sá, sông ngòi.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tư liệu lao động used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course