Meaning of tư liệu sản xuất | Babel Free
/[tɨ˧˧ liəw˧˨ʔ saːn˧˩ swət̚˧˦]/Định nghĩa
Tất cả những điều kiện vật chất cần thiết cho người khi sản xuất.
Từ tương đương
English
means of production
Ví dụ
“Tư liệu sản xuất gồm tư liệu lao động và đối tượng lao động.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.