HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tình tiết

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˨˩ tiət̚˧˦]

Định nghĩa

Sự việc nhỏ có quan hệ chặt chẽ trong diễn biến của sự việc, câu chuyện.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Câu chuyện có nhiều tình tiết hấp dẫn.”
“Những tình tiết của vụ án.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tình tiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free