hoàn cảnh
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Có hoàn cảnh để tiếp tục học tập.”
There are circumstances to continue learning
“Hoàn cảnh nghèo khổ.”
Poor and difficult surroundings
“Kế hoạch không ăn khớp với những hoàn cảnh thiết thực (Hồ Chí Minh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free