HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tinh tinh lùn | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[tïŋ˧˧ tïŋ˧˧ lun˨˩]

Định nghĩa

bonobo

Từ tương đương

བོད་སྐད བོ་ནོ་བོ
English bonobo
Español bonobo
Français bonobo
Magyar bonobó
Italiano bonobo
日本語 ボノボ
한국어 보노보
Nederlands bonobo
Português bonobo
Русский бонобо
Svenska dvärgschimpans
ไทย โบโนโบ
中文 倭黑猩猩
ZH-TW 倭黑猩猩

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tinh tinh lùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free