HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tát | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/[tət̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Xem Bít tất
  2. trạng thái không bình thường ở bộ phận cơ thể, do bẩm sinh hoặc hậu quả của tai nạn, bệnh trạng gây nên.
  3. Toàn lượng, toàn số, hết cả.
  4. Bệnh.
  5. Trạng thái không bình thường, không tốt ở các đồ vật, máy móc, dụng cụ.
  6. Thói quen xấu, khó sửa.

Từ tương đương

English defect Sock stain

Ví dụ

“đi tất”

to put on socks

“tật cận thị”

near-sightedness

“Nó có tật cắn móng tay khi hồi hộp.”

She bites her nails when she gets nervous.

“Còn bao nhiêu mua tất.”
“Tật nói ngọng.”
“Bị đánh thành tật.”
“Thuốc đắng dã tật. (tục ngữ)”
“Chiếc xe này có tật hay trật xích.”
“Có tật nói tục.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tát used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course