tát
Định nghĩa
Từ tương đương
30 more languages
Ví dụ
“đi tất”
to put on socks
“tật cận thị”
near-sightedness
“Nó có tật cắn móng tay khi hồi hộp.”
She bites her nails when she gets nervous.
“Còn bao nhiêu mua tất.”
“Tật nói ngọng.”
“Bị đánh thành tật.”
“Thuốc đắng dã tật. (tục ngữ)”
“Chiếc xe này có tật hay trật xích.”
“Có tật nói tục.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free