HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Si-môn

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Simon

Từ tương đương

EnglishSimon
Españolsimón
FrançaisSimon
31 more languages
العربيةسمعانشمعون
БеларускаяСямён
BosanskisȉmosimoSimonSimona
CatalàSimó
ČeštinaŠimon
DanskSimon
DeutschSimon
EuskaraXimon
ʻŌlelo HawaiʻiKimonaSimona
עבריתשמעון
हिन्दीशमौन
HrvatskisimosȉmoSimonSimona
ՀայերենՍիմոն
Bahasa IndonesiaSimon
ItalianoSimone
日本語サイモン
Қазақ тіліШимон
한국어시몬
LietuviųSimonas
MaltiXmun
NorskSimon
PolskiSzymon
Portuguêssimão
СрпскиsȉmosimoSimonSimona
SvenskaSimon
УкраїнськаСемен
Tiếng ViệtSimon

Ví dụ

“Người đang đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê, thì thấy hai anh em kia, là ông Si-môn, cũng gọi là Phê-rô, và người anh là ông An-rê, đang quăng chài xuống biển, vì các ông làm nghề đánh cá.”

He was walking along the Sea of Galilee, and he saw two brothers, Simon also called Peter, and Andrew, who were casting a net in the sea, for they were fishermen.

Khi Ngài đang đi dọc theo mé biển Ga-li-lê, thấy hai anh em kia, là Si-môn, cũng gọi là Phi-e-rơ, với em là Anh-rê, đương thả lưới dưới biển, vì hai anh em vốn là người đánh cá.”

When he was walking along the coast of Galilee, he saw two brothers, Simon also called Peter, and Andrew, who were casting a net in the sea, for they were fishermen.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Si-môn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free