Nghĩa của Simon | Babel Free
[si˧˧ mɔn˧˧]Định nghĩa
Name of any of a number of men in the New Testament, notably the original name of Apostle Peter.
Từ tương đương
Беларуская
Сямён
Català
Simó
Čeština
Šimon
Dansk
Simon
Deutsch
Simon
English
Simon
Español
simón
Euskara
Ximon
Français
Simon
עברית
שמעון
हिन्दी
शमौन
Հայերեն
Սիմոն
Bahasa Indonesia
Simon
Italiano
Simone
日本語
サイモン
Қазақша
Шимон
한국어
시몬
Lietuvių
Simonas
Malti
Xmun
Norsk
Simon
Polski
Szymon
Português
simão
Svenska
Simon
Українська
Семен
Tiếng Việt
Si-môn
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free