HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sin | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[sin˧˧]

Định nghĩa

Tỷ số của cạnh đối diện với một góc nhọn và cạnh huyền trong một tam giác vuông.

Từ tương đương

العربية جيب
Български синус
Bosanski seno sine sini
Català sinus
Čeština sinus
Dansk sinus
Deutsch Sinus
Ελληνικά ημίτονο
English Sine
Esperanto sinuso
Español seno
فارسی جیب
Suomi sini
Français sinus
Gaeilge síneas
ગુજરાતી જ્યા
हिन्दी ज्या
Hrvatski seno sine sini
Magyar szinusz
Bahasa Indonesia sinus
Íslenska sínus
Italiano seno sine
日本語 サイン 正弦
ខ្មែរ ស៊ីនុស
한국어 사인 정현
Kurdî Sine sînî
Македонски синус
မြန်မာဘာသာ ဆိုင်
Nederlands sinus
Polski sinus
Português seno
Română sinus
Русский синус
Slovenčina sínus
Shqip sinus
Српски seno sine sini
Svenska sinus
ไทย ไซน์

Ví dụ

“Sin đi học. Cos không hư. Tang đoàn kết. Cotang kết đoàn.”

SOH-CAH-TOA

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free