HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Sin-a | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Shinar; Babylonia

Từ tương đương

العربية بابل شِنْعَار
Català Babilònia
Čeština Babylónie
Dansk Babylonien
Deutsch Babylonien
Ελληνικά Βαβυλωνία
English Babylonia Shinar
Español Babilonia Sínar
فارسی بابل
Français Babylone Babylonie Schinear Shinear
हिन्दी बाबिल
Hrvatski Babilonija
Magyar Babilónia
Հայերեն Բաբելոն
Italiano Babilonia
日本語 バビロニア
한국어 바빌로니아
Latina Babylonia
Polski Babilonia
Português Babilônia Sinar
Română Babilonia
Русский Вавило́ния
Türkçe Babil

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Sin-a được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free