Nghĩa của sinh cơ | Babel Free
sïŋ˧˧ kəː˧˧Định nghĩa
Có tính chất sinh ra tế bào mới.
Ví dụ
“Thuốc cao sinh cơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free