Meaning of sinh động | Babel Free
/sïŋ˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩/Định nghĩa
Gợi ra được hình ảnh cuộc sống như đang hiện ra trước mắt.
Từ tương đương
English
Graphic
Ví dụ
“Một tác phẩm văn nghệ sinh động .”
“Cách kể chuyện rất sinh động.”
“Câu văn sinh động.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.