HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sinh động | Babel Free

Noun CEFR B2
/sïŋ˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩/

Định nghĩa

Gợi ra được hình ảnh cuộc sống như đang hiện ra trước mắt.

Từ tương đương

English Graphic

Ví dụ

“Một tác phẩm văn nghệ sinh động .”
“Cách kể chuyện rất sinh động.”
“Câu văn sinh động.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sinh động used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course