Nghĩa của sinh hàn | Babel Free
sïŋ˧˧ ha̤ːn˨˩Định nghĩa
Có tính chất làm lạnh các vật tiếp xúc.
Ví dụ
“Máy sinh hàn”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free