Nghĩa của sinh địa | Babel Free
sïŋ˧˧ ɗḭʔə˨˩Định nghĩa
Rễ củ của một loài cây nhỏ, lá tròn, hoa vàng nhạt, dùng làm thuốc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free