HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sinh đồ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ ʔɗo˨˩]

Định nghĩa

  1. Người đậu tú tài lài thời Lê mạt và Nguyễn sơ.
  2. Học trò (cũ).

Từ tương đương

Bosanski akademičar student
English A student
עברית תלמיד
Hrvatski akademičar student
日本語 大学生 学生
Српски akademičar student
Svenska elev student
Tiếng Việt học sinh học trò 學生

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh đồ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free