Nghĩa của sinh đồ | Babel Free
[sïŋ˧˧ ʔɗo˨˩]Định nghĩa
- Người đậu tú tài lài thời Lê mạt và Nguyễn sơ.
- Học trò (cũ).
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free