HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của học sinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hawk͡p̚˧˨ʔ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Trẻ em học tập ở nhà trường.

Từ tương đương

Bosanski akademičar student
עברית תלמיד
Hrvatski akademičar student
日本語 大学生 学生
Српски akademičar student
Svenska elev student
Tiếng Việt học trò sinh đồ 學生
中文 學生
ZH-TW 學生

Ví dụ

“Học sinh trung học.”
“Học sinh tiên tiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem học sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free