HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

học thuật

Danh từ CEFR B2
[hawk͡p̚˧˨ʔ tʰwət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Hệ thống kiến thức về khoa học xã hội và khoa học tự nhiên.

Từ tương đương

Ví dụ

“giới học thuật”

academia

“Nền học thuật mới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem học thuật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free