HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

học trò

Danh từ CEFR B2
[hawk͡p̚˧˨ʔ t͡ɕɔ˨˩]

Định nghĩa

  1. Học sinh.
  2. Người kế tục học thuyết hoặc được người khác truyền thụ, giáo dục.

Từ tương đương

6 more languages

Ví dụ

“Có nhiều học trò giỏi.”
“Được học trò yêu mến.”
“Người học trò xuất sắc của phong trào yêu nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem học trò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free