Nghĩa của sinh diệt | Babel Free
sïŋ˧˧ ziə̰ʔt˨˩Định nghĩa
Đẻ ra và chết đi, nảy ra và tắt đi.
Ví dụ
“Vạn vật sinh diệt biến hóa không ngừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free