siêng
Định nghĩa
Đphg Chăm.
Từ tương đương
13 more languages
Češtinapilný
Ελληνικάεργατικός
Galegotraballador
Latinalaboriosus
Te Reo Māoriahuwhenua
Українськапрацелюбний
Ví dụ
“Siêng học.”
“Siêng làm.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free