HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sang tên

Động từ CEFR B2
[saːŋ˧˧ ten˧˧]

Định nghĩa

Thay tên một người bằng tên người khác để chuyển quyền sở hữu trong giấy tờ, sổ sách.

Từ tương đương

Englishtransfer
4 more languages
Bosanskitransfer
Hrvatskitransfer
Kurdîtransfer
Српскиtransfer

Ví dụ

“Ông cụ đã đề nghị sang tên cho người con thứ hai ở ngôi nhà thờ.”

The elderly man proposed to transfer the title to his second child at the church.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sang tên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free