HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sanh sản | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sajŋ̟˧˧ saːn˧˩]

Định nghĩa

Southern Vietnam form of sinh sản

Southern, Vietnam, alt-of

Ví dụ

“Ở xóm mình, nhờ có mấy đám ruộng biền đó, dầu mùa nắng nước sông cũng rịn vô, ướt-át luôn luôn, bởi vậy nhái ở được mà sanh-sản ra nhiều.”

In our village, as some of the fields are next to wetland, even in the dry season, water from the river can penetrate to keep it [the fields] ever-flooded, creating a suitable habitat for frogs to procreate.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sanh sản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free