HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Sửu

Danh từ CEFR C2
[siw˧˩]

Định nghĩa

  1. Chi thứ hai trong mười hai chi.
  2. Công việc mà nhân dân phải làm cho Nhà nước phong kiến hay thực dân.
  3. Món tiền mà người đàn ông từ mười tám tuổi trở lên phải nộp cho Nhà nước phong kiến hay thực dân để lấy thẻ thuế thân.

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“Giờ sửu.”
“Tuổi sửu.”
“Đi sưu.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Sửu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free