Nghĩa của Sửu | Babel Free
[siw˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
harač
Català
capitació
English
poll tax
Français
capitation
Gaeilge
ceannairgead
Hrvatski
harač
Italiano
capitazione
Latina
capitulare
Nederlands
personele belasting
Português
capitação
Русский
подушная подать
Српски
harač
Türkçe
haraç
Ví dụ
“Giờ sửu.”
“Tuổi sửu.”
“Đi sưu.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free