Sửu
Định nghĩa
Từ tương đương
14 more languages
Bosanskiharač
Catalàcapitació
Gaeilgeceannairgead
Hrvatskiharač
Italianocapitazione
Latinacapitulare
Nederlandspersonele belasting
Portuguêscapitação
Русскийподушная подать
Српскиharač
Türkçeharaç
Ví dụ
“Giờ sửu.”
“Tuổi sửu.”
“Đi sưu.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free