HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Sửu | Babel Free

Noun CEFR A2
/[siw˧˩]/

Định nghĩa

  1. Chi thứ hai trong mười hai chi.
  2. Công việc mà nhân dân phải làm cho Nhà nước phong kiến hay thực dân.
  3. Món tiền mà người đàn ông từ mười tám tuổi trở lên phải nộp cho Nhà nước phong kiến hay thực dân để lấy thẻ thuế thân.

Từ tương đương

English poll tax

Ví dụ

“Giờ sửu.”
“Tuổi sửu.”
“Đi sưu.”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Sửu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course