Nghĩa của suy bại | Babel Free
swi˧˧ ɓa̰ːʔj˨˩Định nghĩa
Yếu dần, hư hỏng dần.
Ví dụ
“Công việc suy bại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free