suy hao
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
Češtinaoslabení
Dansksvækkelse
Ελληνικάατόνηση
Gaeilgecaolú
Bahasa Indonesiaatenuasi
Italianoattenuazione
日本語減衰
Portuguêsatenuação
Türkçesonum
Українськапослаблення
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free