sưu tập
Định nghĩa
Tập hợp những cái đã được.
Từ tương đương
19 more languages
العربيةتركيب
Ελληνικάσυναρμολόγηση
Galegoagrupación
Italianomontaggio
한국어집합
Latinacollecta
Latviešukopa
Bahasa Melayuhimpunan
Русскийколлаж
Svenskaförsamling
Ví dụ
“Một sưu tập có giá trị.”
“Bộ sưu tập trống đồng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free