sử sách
Định nghĩa
sách lịch sử và sách ghi chép những chuyện cũ.
Từ tương đương
33 more languages
Catalàcròniques
ΕλληνικάΠαραλειπομένων
GaeilgeLeabhair na gCroinicí
Gàidhligeachdraidh
ʻŌlelo HawaiʻiʻOihana Aliʻi
Bahasa Indonesiatarikh
Italianocroniche
Latinaannales
LietuviųMetraščių knyga
Polskiannały
Românăanale
SlovenčinaKniha kroník
KiswahiliMambo ya Nyakati
ไทยพงศาวดาร
Українськалітопис
Tiếng Việtsử ký
中文歷代志
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free