Nghĩa của sử sách | Babel Free
[sɨ˧˩ sajk̟̚˧˦]Định nghĩa
sách lịch sử và sách ghi chép những chuyện cũ.
Từ tương đương
Català
cròniques
Ελληνικά
Παραλειπομένων
Gaeilge
Leabhair na gCroinicí
Gàidhlig
eachdraidh
ʻŌlelo Hawaiʻi
ʻOihana Aliʻi
Bahasa Indonesia
tarikh
Italiano
croniche
Latina
annales
Lietuvių
Metraščių knyga
Polski
annały
Română
anale
Slovenčina
Kniha kroník
Kiswahili
Mambo ya Nyakati
ไทย
พงศาวดาร
Українська
літопис
Tiếng Việt
sử ký
中文
歷代志
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free