Nghĩa của sư sinh | Babel Free
sɨ˧˧ sïŋ˧˧Định nghĩa
- Thầy và trò.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Tình sư sinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free