HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sắt | Babel Free

Noun CEFR A2 Frequent
/[sat̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Loài cây thuộc họ lúa, giống cây tre, nhưng nhỏ hơn.
  2. Kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép.
  3. Cá ruộng mình giẹp, nhỏ, thường phơi khô hoặc dùng tươi làm mắm.
  4. Sắt, dùng để ví cái cứng rắn về tinh thần.
  5. Nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Fe và số hiệu nguyên tử bằng 26.

Từ tương đương

English Chad iron

Ví dụ

“Có công mài sắt, có ngày nên kim (tục ngữ).”
“Kỉ luật sắt.”
“Dạ sắt, gan vàng.”
“Rừng sặt.”
“Măng sặt.”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sắt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course