Nghĩa của sắt | Babel Free
[sat̚˧˦]Định nghĩa
- Loài cây thuộc họ lúa, giống cây tre, nhưng nhỏ hơn.
- Kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép.
- Cá ruộng mình giẹp, nhỏ, thường phơi khô hoặc dùng tươi làm mắm.
- Sắt, dùng để ví cái cứng rắn về tinh thần.
- Nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Fe và số hiệu nguyên tử bằng 26.
Từ tương đương
Ví dụ
“Có công mài sắt, có ngày nên kim (tục ngữ).”
“Kỉ luật sắt.”
“Dạ sắt, gan vàng.”
“Rừng sặt.”
“Măng sặt.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free