Nghĩa của sát khí | Babel Free
saːt˧˥ xi˧˥Định nghĩa
Vẻ dữ tợn, như muốn đánh giết người.
Ví dụ
“Mặt đầy sát khí.”
“Sát khí đằng đằng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free