Nghĩa của sắt đá | Babel Free
sat˧˥ ɗaː˧˥Định nghĩa
1t. Không thể lay chuyển.
Ví dụ
“Lòng sắt đá.”
“Ý chí sắt đá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free